fatty liver

fatty liver

A doctor shows a patient a diagram of a healthy liver and a fatty liver.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh gan nhiễm mỡ: "fatty liver" một tình trạng bệnh , trong đó sự tích tụ bất thường của một số loại chất béo (triglyceride) trong các tế bào gan. Tình trạng này có thể dẫn đến sự đổi màu vàng của gan thường liên quan đến các nguyên nhân như gan do rượu, mang thai, hoặc tiếp xúc với một số độc tố nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fatty liver is often diagnosed through ultrasound imaging. (Bệnh gan nhiễm mỡ thường được chẩn đoán qua siêu âm.)
    • Excessive alcohol consumption can lead to alcoholic fatty liver. (Uống rượu quá mức có thể dẫn đến gan nhiễm mỡ do rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "non-alcoholic fatty liver disease (NAFLD)": bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu, một dạng phổ biến của fatty liver không liên quan đến việc uống rượu.

    • NAFLD is often associated with obesity and diabetes. (Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu thường liên quan đến béo phì tiểu đường.)
  • "fatty liver disease": thuật ngữ rộng hơn để chỉ tất cả các dạng bệnh gan nhiễm mỡ, bao gồm cả do rượu không do rượu.

    • Early detection of fatty liver disease can prevent liver damage. (Phát hiện sớm bệnh gan nhiễm mỡ có thể ngăn ngừa tổn thương gan.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatty (adj): nhiều mỡ, thuộc về chất béo.

    • A fatty diet can contribute to fatty liver. (Chế độ ăn nhiều mỡ có thể góp phần gây ra gan nhiễm mỡ.)
  • Liver (n): gan (cơ quan trong cơ thể).

    • The liver plays a key role in detoxifying the body. (Gan đóng vai trò quan trọng trong việc giải độc cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Hepatic steatosis: thuật ngữ y khoa chính xác hơn cho tình trạng gan nhiễm mỡ.
    • Hepatic steatosis is reversible if treated early. (Gan nhiễm mỡ có thể hồi phục nếu được điều trị sớm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build up: tích tụ (chất béo trong gan).
    • Fat can build up in the liver over time. (Chất béothể tích tụ trong gan theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • A fatty liver (không thành ngữ phổ biến, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa trực tiếp).